máy phát điện kipor KP123
Chi tiết sp:
| STT | TÊN SẢN PHẨM | MÃ MODEL |
S/L | GÍA LẺ | T/ TIỀN | THÔNG SỐ | ẢNH MINH HỌA |
| MÁY PHÁT ĐIỆN - MÁY PHÁT HÀN - MÁY BƠM TỰ HÀNH | |||||||
| I | Máy phát điện - Italy | ||||||
| Hiệu - BERTOLI | 15F/ 100T | Call | Công suất dự phòng: 110kVA Công suất chuẩn: 100kVA/80Kw/3pha Nhiên liệu: Diesel Vỏ siêu chống ồn |
![]() |
|||
| Hiệu - Kipor | KGE 2500X | Call | Công suất dự phòng: 2,2kVA Công suất: 2,0kVA/2,0Kw/1pha Nhiên liệu: Xăng Loại khung trần Khởi động: Bằng tay |
![]() |
|||
| KGE 4000X | Call | Công suất dự phòng: 3,3kVA Công suất: 3,0kVA/3,0Kw/1pha Nhiên liệu: Xăng Loại khung trần Khởi động: Bằng tay |
Như hình trên | ||||
| KGE 6500X | Call | Công suất dự phòng: 5,5kVA Công suất: 5,0kVA/5,0Kw/1pha Nhiên liệu: Xăng Loại khung trần Khởi động: Bằng tay |
Như hình trên | ||||
| KGE 6500E | Call | Công suất: 5,0kVA/5,0Kw/1pha Công suất dự phòng: 5,5kVA Nhiên liệu: Xăng Loại khung trần Khởi động : Đề nổ |
Như hình trên | ||||
| KDE 6500T | Call | Công suất dự phòng: 5,5kVA Công suất: 5,0kVA/5,0Kw/1pha Nhiên liệu: Diesel Loại chống ồn Khởi động : Đề nổ |
![]() |
||||
| KDE 6500E3 | Call | Công suất: 5,0kVA/5,0Kw/3pha Công suất dự phòng: 5,5kVA Nhiên liệu: Diesel Loại khung trần Khởi động : Đề nổ |
![]() |
||||
| KDE 12STA3 | Call | Công suất dự phòng: 10,5kVA Công suất: 9,5kVA/3pha Nhiên liệu: Diesel Loại chống ồn Khởi động : Đề nổ |
![]() |
||||
| KDE 19STA | Call | Công suất dự phòng: 16,7kVA Công suất: 14,4kVA/1pha Nhiên liệu: Diesel Loại chống ồn Khởi động : Đề nổ |
Như hình trên | ||||
| KDE25SS | Call | Công suất dự phòng: 20kVA Công suất: 18,5kVA/1pha Nhiên liệu: Diesel Loại siêu chống ồn Khởi động : Đề nổ |
Như hình trên | ||||
| Máy hàn (tự hành) | KGE 12EW | Call | Công suất dự phòng: Công suất: 250A/5,0Kw/1pha Que hàn (mm): 1,6 -5,8 Nhiên liệu: Xăng Loại khung trần Khởi động : Tay |
![]() |
|||
| KDE 180EW | Call | Công suất dự phòng: Công suất: 180A/2,8Kw/1pha Que hàn (mm): 1,6 -4.0 Nhiên liệu: Diesel Loại khung trần Khởi động : Tay |
![]() |
||||
| III | ![]() |
KDE 30T3 | Call | Công suất dự phòng: 35kVA/28Kw Công suất: 31,25kVA/25Kw/3pha Nhiên liệu: Diesel Loại chống ồn Khởi động : Đề nổ |
![]() |
||
| IV | Honda - Thái Lan | EC2500X | Call | Công suất dự phòng: 2,2kVA Công suất: 2,0kVA/2,0Kw/1pha Nhiên liệu: Xăng Loại khung trần Khởi động: Bằng tay |
![]() |
||
| V | Máy phát điên - T. Quốc - Hiệu Dreno | SH 4000 | Call | Công suất dự phòng: 3,3kVA Công suất: 3,0kVA/3,0Kw/1pha Nhiên liệu: Xăng Loại khung trần Khởi động: Bằng tay |
![]() |
||
| DXE 6500 | Call | Công suất dự phòng: 5,5kVA Công suất: 5,0kVA/5,0Kw/1pha Nhiên liệu: Xăng Loại khung trần Khởi động: Bằng tay |
![]() |
||||
| VI | Đầu nổ (động cơ tự hành) Trung Quốc | ||||||
| GX160 | Call | 5,5Hp | ![]() |
||||
| GX168 | Call | 6,5Hp | |||||
| 173F | Call | 8Hp | |||||
| 177F | Call | 9Hp | |||||
| GX 340 (182F) | Call | 11Hp | |||||
| VII | Máy bơm nước (tự hành) | ![]() |
|||||
| WP20 | Call | 36m3/h | |||||
| WP30 | Call | 60m3/h | |||||

Vietnamese
English












